- Hàng nguy hiểm được chia thành 9 nhóm (class) theo Khuyến nghị về vận chuyển hàng nguy hiểm của Liên Hợp Quốc; IATA DGR (hàng không), IMDG Code (đường biển) và Nghị định 34/2024/NĐ-CP (đường bộ, thủy nội địa ở Việt Nam) đều dùng cùng khung phân loại này.
- Nhiều sản phẩm tiêu dùng quen thuộc là hàng nguy hiểm: nước hoa và nước rửa tay khô (nhóm 3), bình xịt và bật lửa (nhóm 2), clo hồ bơi (nhóm 5.1), ắc quy axit (nhóm 8), pin lithium và đá khô (nhóm 9).
- Một mặt hàng có thể mang nhiều mối nguy: nhóm chính quyết định nhãn chính, mối nguy phụ phải thể hiện thêm trên nhãn và chứng từ.
- Từ 01/01/2026, IATA DGR bản 67 bắt buộc pin lithium-ion đóng kèm thiết bị (UN3481) và xe chạy pin lithium-ion (UN3556) có mức sạc không quá 30% khi đi máy bay.
- Căn cứ phân loại đáng tin cậy nhất là mục 14 (Transport information) của MSDS/SDS; khi còn nghi ngờ, hãy gửi MSDS cho đơn vị logistics kiểm tra trước khi đặt chỗ.
Nhiều lô hàng bị kho sân bay hoặc hãng tàu từ chối không phải vì chủ hàng cố tình giấu, mà vì chính họ không biết sản phẩm của mình là hàng nguy hiểm (Dangerous Goods – DG). Một thùng nước hoa mẫu, vài chục bình xịt khử mùi, lô sạc dự phòng quà tặng hay mấy xô clo xử lý hồ bơi đều có thể nằm trong danh mục này. Bài viết giúp doanh nghiệp nắm được 9 nhóm hàng nguy hiểm và nhận diện những mặt hàng dễ bị bỏ sót nhất.
Hệ thống 9 nhóm đến từ đâu?
Cách phân loại hàng nguy hiểm thành 9 nhóm (class) xuất phát từ Khuyến nghị về vận chuyển hàng nguy hiểm – Quy định mẫu (UN Model Regulations) của Liên Hợp Quốc. Các bộ quy định chuyên ngành đều xây dựng dựa trên khung này:
- Đường hàng không: Quy định hàng nguy hiểm của IATA (IATA DGR), dựa trên Hướng dẫn kỹ thuật của ICAO. Phiên bản áp dụng năm 2026 là bản thứ 67.
- Đường biển: Bộ luật IMDG của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
- Đường bộ và đường thủy nội địa tại Việt Nam: Nghị định 34/2024/NĐ-CP ngày 31/3/2024 (hiệu lực từ 15/5/2024) quy định danh mục hàng hóa nguy hiểm, cũng chia thành 9 loại tương ứng.
Nhờ dùng chung một khung, một mặt hàng đã được phân loại đúng thì mã số UN (bốn chữ số, ví dụ UN1266) và nhóm nguy hiểm của nó về cơ bản giống nhau trên mọi phương thức vận tải. Điều khác nhau là mức độ hạn chế: đường hàng không thường khắt khe nhất về số lượng, bao bì và loại máy bay được chở.

9 nhóm hàng nguy hiểm và ví dụ quen thuộc
| Nhóm | Phân nhóm chính | Mặt hàng quen thuộc |
|---|---|---|
| 1. Chất nổ | 1.1 đến 1.6, theo mức độ nguy hiểm khi nổ | Pháo hoa, kíp nổ, đạn dược, một số bộ phận sinh khí túi khí ô tô |
| 2. Khí | 2.1 khí dễ cháy; 2.2 khí không cháy, không độc; 2.3 khí độc | Bình xịt (aerosol), bật lửa gas, bình gas mini, bình chữa cháy, bình dưỡng khí |
| 3. Chất lỏng dễ cháy | Chia theo điểm chớp cháy và điểm sôi (nhóm đóng gói I, II, III) | Nước hoa, sơn, mực in gốc dung môi, keo dán, cồn, nước rửa tay khô, sơn móng tay |
| 4. Chất rắn dễ cháy | 4.1 chất rắn dễ cháy; 4.2 chất dễ tự bốc cháy; 4.3 chất sinh khí dễ cháy khi gặp nước | Diêm, lưu huỳnh, một số loại than hoạt tính, đất đèn (canxi cacbua) |
| 5. Chất oxy hóa | 5.1 chất oxy hóa; 5.2 peroxit hữu cơ | Clo xử lý hồ bơi (canxi hypoclorit), oxy già nồng độ cao, phân bón amoni nitrat, chất đóng rắn cho keo và bột trét |
| 6. Chất độc và chất lây nhiễm | 6.1 chất độc; 6.2 chất lây nhiễm | Nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật, mẫu bệnh phẩm, mẫu xét nghiệm y tế |
| 7. Chất phóng xạ | – | Đồng vị phóng xạ dùng trong y tế, một số thiết bị đo lường công nghiệp |
| 8. Chất ăn mòn | – | Axit, xút, ắc quy axit – chì, một số chất tẩy rửa công nghiệp và nước thông cống |
| 9. Chất và vật phẩm nguy hiểm khác | – | Pin lithium, đá khô, vật liệu từ tính (khi đi máy bay), động cơ và xe có nhiên liệu hoặc pin, chất độc hại với môi trường |
Bảng trên chỉ mang tính minh họa. Cùng một tên gọi nhưng khác công thức, nồng độ hay dung lượng pin thì kết quả phân loại có thể khác. Ví dụ, không phải mọi loại thuốc bảo vệ thực vật đều thuộc nhóm 6.1: có loại được xếp vào nhóm 3 vì dung môi dễ cháy, có loại chỉ thuộc nhóm 9 vì độc hại với môi trường.
Những mặt hàng doanh nghiệp hay bỏ sót
Mỹ phẩm và hóa phẩm gia dụng
Nước hoa, xịt thơm cơ thể, sơn móng tay, nước rửa tay khô có cồn là những trường hợp điển hình. Nước hoa chứa dung môi dễ cháy thường được khai báo với mã UN1266 (sản phẩm nước hoa) thuộc nhóm 3. Các loại bình xịt như keo xịt tóc, xịt khử mùi, xịt côn trùng mang mã UN1950 thuộc nhóm 2, dễ cháy hay không tùy khí đẩy bên trong.
Thiết bị điện tử và pin
Pin lithium là nhóm hàng phổ biến nhất trong số hàng nguy hiểm ẩn: sạc dự phòng, điện thoại, laptop, tai nghe không dây, xe điện mini, thuốc lá điện tử. Pin lithium thuộc nhóm 9 nhưng có nhãn riêng (nửa trên sọc đen trắng, nửa dưới có hình pin), khác với nhãn nhóm 9 thông thường. Mỗi cấu hình (pin rời, pin đóng kèm thiết bị, pin lắp trong thiết bị) có yêu cầu riêng khi đi máy bay.
Điểm mới cần lưu ý: từ 01/01/2026, IATA DGR bản 67 chuyển mức sạc tối đa 30% dung lượng danh định từ khuyến nghị thành bắt buộc đối với pin lithium-ion đóng kèm thiết bị (UN3481) và xe chạy bằng pin lithium-ion (UN3556). Với pin lithium-ion gửi rời (UN3480), quy định giới hạn 30% đã bắt buộc từ nhiều năm trước.
Hóa chất xử lý nước và vật tư xây dựng
Clo viên, clo bột dùng cho hồ bơi và xử lý nước thường là canxi hypoclorit, thuộc nhóm 5.1. Đây là chất oxy hóa mạnh, có thể gây cháy khi tiếp xúc với dầu mỡ hoặc vật liệu hữu cơ. Trong ngành xây dựng và nội thất, sơn, keo, dung môi pha sơn (nhóm 3) và chất đóng rắn dạng peroxit hữu cơ đi kèm keo polyester, bột trét (nhóm 5.2) cũng rất dễ bị khai là "hàng thường".
Hàng y tế và mẫu phẩm
Mẫu bệnh phẩm, mẫu xét nghiệm gửi đi phân tích thường thuộc nhóm 6.2. Hàng dược phẩm cần bảo quản lạnh bằng đá khô (UN1845, nhóm 9) cũng phải khai báo, vì đá khô thăng hoa thành khí CO₂ có thể làm tăng áp suất trong kiện hàng và gây ngạt trong khoang kín.
Máy móc, phụ tùng và hàng cá nhân
Động cơ, máy phát điện, máy cắt cỏ còn sót nhiên liệu; ắc quy axit – chì (nhóm 8); bình chữa cháy (nhóm 2.2); loa và thiết bị có nam châm mạnh (vật liệu từ tính, nhóm 9 khi đi máy bay). Hàng cá nhân gửi đi nước ngoài cũng hay có bật lửa, diêm, bình gas mini dùng cho bếp cắm trại.
Một mặt hàng có thể mang nhiều mối nguy
Mỗi mặt hàng có một nhóm nguy hiểm chính và có thể có thêm mối nguy phụ. Ví dụ, một số dung dịch oxy già nồng độ cao vừa là chất oxy hóa (5.1) vừa có tính ăn mòn (8). Khi đó kiện hàng phải dán cả nhãn chính và nhãn phụ, và tờ khai hàng nguy hiểm phải ghi đầy đủ. Ngoài ra, các nhóm 3, 4, 5.1, 6.1, 8 và 9 còn được chia theo nhóm đóng gói (packing group): I là nguy hiểm cao, II là trung bình, III là thấp. Nhóm đóng gói quyết định loại bao bì UN và giới hạn số lượng được phép.
Làm sao biết hàng của mình thuộc nhóm nào?
- Xin MSDS/SDS từ nhà sản xuất. Mục 14 (Transport information) ghi số UN, tên vận chuyển đúng, nhóm nguy hiểm và nhóm đóng gói cho từng phương thức. Hãy dùng bản mới nhất, và ưu tiên bản tiếng Anh theo mẫu 16 mục của GHS.
- Đối chiếu với phương thức vận tải. Một mặt hàng có thể được chở bằng đường biển nhưng bị cấm trên máy bay chở khách, hoặc chỉ được đi máy bay chở hàng (Cargo Aircraft Only).
- Kiểm tra số lượng và cấu hình. Hàng nguy hiểm đóng gói nhỏ có thể được áp dụng quy định đơn giản hơn (Limited Quantity, Excepted Quantity), nhưng vẫn phải đáp ứng điều kiện cụ thể về bao bì và nhãn.
- Khi còn nghi ngờ, hỏi trước khi đặt chỗ. Việc khai sai hoặc không khai hàng nguy hiểm có thể dẫn đến bị từ chối, bị phạt và nguy hiểm cho người vận chuyển.
Nguyên tắc đơn giản: nếu sản phẩm có chữ "flammable", "aerosol", "lithium", "corrosive", "oxidizer" trên bao bì hoặc trong MSDS, hãy coi đó là hàng nguy hiểm cho đến khi được kiểm tra xong.
VPL có thể hỗ trợ gì?
Đội ngũ VPL hỗ trợ khách hàng đọc MSDS, xác định nhóm hàng nguy hiểm, tư vấn phương thức vận chuyển phù hợp (hàng không, đường biển hoặc kết hợp), chuẩn bị bao bì, nhãn và tờ khai theo đúng quy định. Nếu chưa chắc mặt hàng của mình có phải hàng nguy hiểm hay không, hãy gửi MSDS cho VPL để được kiểm tra trước khi báo giá.
- UNECE – UN Recommendations on the Transport of Dangerous Goods, Model Regulations
- IATA – Dangerous Goods Regulations (DGR)
- IATA – Hướng dẫn vận chuyển pin lithium
- Lion Technology – Giới hạn mức sạc pin lithium bắt buộc từ 01/01/2026
- IMO – International Maritime Dangerous Goods (IMDG) Code
- Cổng TTĐT Chính phủ – Nghị định 34/2024/NĐ-CP về danh mục hàng hóa nguy hiểm
Bài viết mang tính tham khảo, được VPL tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm đăng. Quy định có thể thay đổi – vui lòng liên hệ VPL để được tư vấn cho lô hàng cụ thể.
