☎ +84 909 79 1407 ✉ minhkha@vplogis.com Hỗ trợ 24/7 cho hàng khẩn
Trang chủ / Kiến thức / Quy định & Thuế
Quy định & Thuế · 29/09/2026

Những lưu ý về thuế giá trị gia tăng đối với dịch vụ vận tải quốc tế và dịch vụ logistics mà doanh nghiệp nên biết

Bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về quy định thuế GTGT 0% cho vận tải quốc tế và cách phân biệt các loại phí logistics chịu thuế suất khác nhau.

Những lưu ý về thuế giá trị gia tăng đối với dịch vụ vận tải quốc tế và dịch vụ logistics mà doanh nghiệp nên biết
Ảnh: Mikhail Nilov / Pexels
Tóm tắt nhanh

Tầm quan trọng của việc hiểu đúng thuế GTGT trong logistics

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, chi phí logistics thường chiếm một tỷ trọng đáng kể trong giá vốn hàng hóa. Việc hiểu rõ các quy định về thuế Giá trị gia tăng (GTGT) không chỉ giúp doanh nghiệp hạch toán chính xác mà còn tối ưu hóa dòng tiền thông qua việc áp dụng đúng thuế suất ưu đãi và khấu trừ thuế đầu vào. Tại Viet Power Logistics (VPL), chúng tôi nhận thấy nhiều doanh nghiệp vẫn còn lúng túng trong việc phân biệt dịch vụ nào được hưởng thuế suất 0% và dịch vụ nào phải chịu thuế suất phổ thông.

Những lưu ý về thuế giá trị gia tăng đối với dịch vụ vận tải quốc tế và dịch vụ logistics mà doanh nghiệp nên biết
Ảnh: RDNE Stock project / Pexels

Thuế suất 0% đối với dịch vụ vận tải quốc tế

Theo quy định hiện hành, dịch vụ vận tải quốc tế là một trong những đối tượng được áp dụng thuế suất GTGT 0%. Điều này nhằm khuyến khích hoạt động giao thương quốc tế và phù hợp với thông lệ toàn cầu. Vận tải quốc tế được hiểu là việc vận chuyển hàng hóa giữa Việt Nam với nước ngoài hoặc giữa các địa điểm ở nước ngoài.

Điều kiện bắt buộc để áp dụng thuế suất 0%

Để được áp dụng mức thuế ưu đãi này, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ cần đảm bảo bộ chứng từ chứng minh đầy đủ các yếu tố sau:

Phân biệt thuế suất đối với các dịch vụ logistics đi kèm

Một sai lầm phổ biến là doanh nghiệp cho rằng toàn bộ hóa đơn logistics cho một lô hàng xuất khẩu đều có thuế suất 0%. Thực tế, các dịch vụ phụ trợ logistics (local charges) thường được tách bạch rõ ràng.

Loại dịch vụThuế suất thông thườngGhi chú
Cước vận tải quốc tế (O/F, A/F)0%Áp dụng cho chặng vận chuyển chính xuyên biên giới.
Dịch vụ bốc xếp tại cảng/kho10%Thực hiện tại lãnh thổ Việt Nam.
Dịch vụ kho bãi, lưu kho (Storage)10%Thực hiện tại hệ thống kho bãi nội địa.
Dịch vụ khai báo hải quan10%Dịch vụ tư vấn và làm thủ tục hành chính.
Vận chuyển nội địa (Trucking)10% (8% đến hết 31/12/2026); 0% nếu thuộc hợp đồng vận tải quốc tếVận chuyển từ kho ra cảng hoặc ngược lại trong nước.

Ghi chú: từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026, nhiều dịch vụ chịu thuế suất 10% được giảm còn 8% theo Nghị quyết 204/2025/QH15 (trừ một số nhóm bị loại trừ). Doanh nghiệp nên kiểm tra danh mục loại trừ và điều kiện áp dụng thuế suất 0% cho từng dịch vụ.

Do đó, khi nhận hóa đơn từ các đơn vị forwarder hoặc công ty logistics, bộ phận kế toán của doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các dòng thuế suất tương ứng với từng loại phí để đảm bảo tính hợp lệ khi kê khai.

Những lưu ý thực tế để tránh rủi ro về thuế

Dưới đây là một số điểm lưu ý quan trọng để doanh nghiệp tránh bị truy thu thuế hoặc bị từ chối hoàn thuế:

1. Tính nhất quán của bộ chứng từ

Tên người gửi, người nhận, số lượng hàng hóa và hành trình trên hợp đồng, vận đơn và hóa đơn phải trùng khớp hoàn toàn. Bất kỳ sai lệch nhỏ nào cũng có thể khiến cơ quan thuế nghi ngờ về tính xác thực của giao dịch vận tải quốc tế.

2. Quy tắc thanh toán không dùng tiền mặt

Từ ngày 01/07/2025, hàng hóa, dịch vụ mua vào có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên (giá đã có thuế GTGT) phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt thì mới được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Doanh nghiệp nên lưu giữ kỹ các ủy nhiệm chi hoặc điện chuyển tiền (Swift) để đối chiếu khi quyết toán.

3. Phân bổ chi phí trong các hợp đồng trọn gói (Door-to-Door)

Khi sử dụng dịch vụ trọn gói, doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị logistics tách rõ phần cước vận tải quốc tế (0%) và các dịch vụ nội địa (10%). Lưu ý: nếu hợp đồng vận tải quốc tế bao gồm cả chặng vận chuyển nội địa thì toàn bộ cước vận chuyển được áp dụng thuế suất 0%; các dịch vụ không phải vận chuyển (thủ tục hải quan, lưu kho...) nên được tách riêng để áp đúng thuế suất.

VPL - Hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu quy trình logistics và thuế

Hiểu rõ các quy định về thuế không chỉ là công việc của bộ phận kế toán mà còn là chiến lược của nhà quản lý để giảm thiểu chi phí ẩn. Với thế mạnh trong việc vận chuyển hàng nguy hiểm (DG) và hàng không, Viet Power Logistics (VPL) luôn tư vấn minh bạch cho khách hàng về cấu trúc chi phí và thuế suất ngay từ khâu báo giá.

Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng từ vận tải liên quan để doanh nghiệp sử dụng khi kê khai và giải trình với cơ quan thuế. Dù là hàng thường hay hàng hóa đặc thù như pin lithium, hóa chất, VPL luôn đảm bảo quy trình vận hành tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành, giúp quý khách hàng yên tâm tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Nguồn tham khảo
  1. Cổng thông tin Hải quan Việt Nam
  2. ICC – Incoterms® rules

Bài viết mang tính tham khảo, được VPL tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm đăng. Quy định có thể thay đổi – vui lòng liên hệ VPL để được tư vấn cho lô hàng cụ thể.

Cần gửi hàng nguy hiểm bằng đường hàng không?Gửi MSDS cho VPL – chúng tôi phân loại và báo giá nhanh.
Nhận báo giá

Tất cả bài viết

Zalo